吹竽手
chuīyúshǒu
[ㄔㄨㄟ ㄩˊ ㄕㄡˇ]
XUY VU THỦ
- 1.người thổi nhạc cụ yu 竽[yu2] (nhạc cụ hơi có lam tự do)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
[ㄔㄨㄟ ㄩˊ ㄕㄡˇ]
XUY VU THỦ
