字義Nghĩa
rào tremáy dịch
bāBA
- 1.vật làm bằng dải tre
- 2.hàng rào
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
笆 (形声。从竹,巴声。本义竹名。即棘竹) 一种长刺的竹子 用竹片或树的枝条编织成的器物 用竹或荆条编成的障隔 笆斗
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
bá — tre
Ghép từ các phần: