學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nón tremáy dịch

LẠP

  1. 1.nón lá tre
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

笠〈名〉 (形声。从竹,立声。本义笠帽,用竹箬或棕皮等编制而成) 同本义,也叫斗笠” 笠,簦无柄也。--《说文》 簦谓之笠。--《广雅》 何蓑何笠。--《诗·小雅·无羊》 台笠缁撮。--《诗·小雅·都人士》 又如笠子(箬笠);笠蓑(斗笠与蓑衣);笠毂(古代撑在兵车上的笠帽);笠檐(指笠帽周围下覆冒出的部分) 关家禽的笼子 用竹篾编成的笠形覆盖物 笠lì

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

lạc — tre

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 笠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict