學華語Kaori Dict

斗笠

dǒu

ㄉㄡˇ ㄌㄧˋ

ĐẨU LẠP

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要把你的燈藏在鬥笠下。

    bùyào bǎ nǐ de dēng cáng zài dǒulì xià。

    Đừng giấu đèn của bạn dưới chiếc nón lá.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斗笠 nghĩa là gì? · Kaori Dict