學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây chổi tremáy dịch

xiǎnTIỂN

  1. 1.chổi tre để cọ rửa dụng cụ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

筅 炊帚,刷帚。用竹丝等做成的洗刷锅、碗、杯等的用具 当中放着三抽屉桌,…以至茶筅、漱盂许多零星器具。--《儿女英雄传》 筅帚 筅(箲)xiǎn〈方〉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Hán; tre

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 筅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict