學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
筅帚
筅帚
xiǎn
zhǒu
[ㄒㄧㄢˇ ㄓㄡˇ]
TIỂN CHỔI
1.
(phương ngữ) chổi cọ nồi, làm từ dải tre
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
帚
zhǒu
cây chổi
筅
xiǎn
chổi tre để cọ rửa dụng cụ
箒
zhǒu
biến thể của 帚[zhou3]
掃帚
sàozhou
cái chổi
炊帚
chuīzhou
chổi cọ nồi, làm từ dải tre
笤帚
tiáozhou
chổi quét nhỏ
掃帚星
sàozhouxīng
sao chổi
敝帚千金
bìzhǒuqiānjīn
nghĩa đen: chiếc chổi rách của tôi, đáng giá ngàn vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: giá trị tinh thần
逐字解
Từng chữ trong từ
筅
tiển
cây chổi tre
帚
chổi
cây quét
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
線軸
xiànzhóu
guồng chỉ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
筅帚 nghĩa là gì? · Kaori Dict