同字詞Từ cùng gốc chữ
- 帚cây chổi
- 掃帚cái chổi
- 炊帚chổi cọ nồi, làm từ dải tre
- 笤帚chổi quét nhỏ
- 筅帚(phương ngữ) chổi cọ nồi, làm từ dải tre
- 掃帚星sao chổi
- 敝帚千金nghĩa đen: chiếc chổi rách của tôi, đáng giá ngàn vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: giá trị tinh thần
- 敝帚自珍coi trọng chiếc chổi vì là của mình (thành ngữ); coi trọng điều gì đó vì nó là của mình
