敝帚自珍
bìzhǒuzìzhēn
[ㄅㄧˋ ㄓㄡˇ ㄗˋ ㄓㄣ]
TỆ CHỔI TỰ TRÂN
- 1.coi trọng chiếc chổi vì là của mình (thành ngữ); coi trọng điều gì đó vì nó là của mình
- 2.gắn bó tình cảm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.