敝帚千金
bìzhǒuqiānjīn
[ㄅㄧˋ ㄓㄡˇ ㄑㄧㄢ ㄐㄧㄣ]
TỆ CHỔI THIÊN KIM
- 1.nghĩa đen: chiếc chổi rách của tôi, đáng giá ngàn vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: giá trị tinh thần
- 2.tôi không thể rời xa nó vì bất cứ giá nào.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.