學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lưới sàng, bộ lọc, mànmáy dịch

shāiSI

  1. 1.(hình thức kết hợp) cái sàng
  2. 2.rây; sàng; lọc
  3. 3.loại bỏ qua tuyển chọn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

筛 (形声。从竹,师声。本义一种竹器,筛子) 同本义 滤泉花满筛。--唐·李洞《喜鸾公自蜀归》 又如筛子喂驴(歇后语。筛子喂驴,豆必漏下。漏豆谐漏透”,即用光、穷极之意) 筛 用筛子过物 筛土筑阿房之宫。--《汉书·贾山传》 又如筛瓦(从瓦隙筛过);筛糠(用筛子来回摇晃糠。比喻身体发抖打颤);筛箩(一种形似筛子的竹器);筛扬(用筛簸扬);引申为穿过孔隙 窗外疏梅筛月影,依稀掩映。--清·林觉民《与妻书》 斟酒 击,敲 筛(簓)shāi ⒈ ⒉用筛子过漏东西~米。~沙石。 ⒊敲击~锣。 ⒋斟酒或将酒弄热~酒。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tre

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 筛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict