學華語Kaori Dict

篩選

giản thể: 筛选

shāixuǎn

ㄕㄞ ㄒㄩㄢˇ

SI TUYỂN

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個公會歷史悠久,擁有完整的行政體系與嚴格的成員篩選標準。

    zhège gōnghuì lìshǐyōujiǔ, yōngyǒu wánzhěng de xíngzhèng tǐxì yǔ yángé de chéngyuán shāixuǎn biāozhǔn。

    Hiệp hội này có lịch sử lâu đời, có hệ thống hành chính đầy đủ và tiêu chuẩn tuyển chọn thành viên nghiêm ngặt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筛选 nghĩa là gì? · Kaori Dict