字義Nghĩa
đũamáy dịch
kuàiKHOÁI
- 1.đũa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
筷〈名〉 (形声。从竹,快声。本义筷子。也叫箸”,夹取食物的用具) 同本义 筷kuài夹取食物的用具,用竹、木或金属等制成,细棍儿状用~子夹熟食。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tre
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 筷子đũa
- 筷子腿
- 筷子芥Arabis, chi thuộc họ Cải bao gồm các loại cải xoong
- 公筷đũa dùng chung
- 碗筷bát đũa
- 火筷子kẹp lửa
- 環保筷đũa dùng nhiều lần (Đài Loan)
- 免洗筷
- 衛生筷ống tăm — thìa gỗ dùng một lần