學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đũamáy dịch

kuàiKHOÁI

  1. 1.đũa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

筷〈名〉 (形声。从竹,快声。本义筷子。也叫箸”,夹取食物的用具) 同本义 筷kuài夹取食物的用具,用竹、木或金属等制成,细棍儿状用~子夹熟食。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tre

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 筷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict