筷子
kuàizi
[ㄎㄨㄞˋ ㄗ˙]
KHOÁI TỬ
HSK 2TOCFL 1N
- 1.đũa
- 2.LT:對|对[dui4],根[gen1],把[ba3],雙|双[shuang1]

例句Câu ví dụ
- 1
用筷子吃面很方便。
yòng kuài zi chī miàn hěn fāng biàn
Ăn mì bằng đũa rất tiện lợi
- 2
筷子怎麼用?
kuàizi zěnme yòng?
Cách dùng đũa thế nào?
- 3
露西不會用筷子。
Lùxī bùhuì yòng kuàizi。
Lucy không biết dùng đũa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.