字義Nghĩa
dụng cụ âm nhạc dây đànmáy dịch
zhēngTRANH
- 1.tranh hoặc cổ tranh, một loại đàn dài có nhịp cầu di động, chơi bằng cách gảy dây
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
hổng; tre nứa
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 風箏kite (dịch từ 'wind zither', được giải thích truyền thống là tên gọi do những chiếc đèn bay được gắn ống sáo tre phát ra âm thanh nhạc khi bay)
- 古箏cổ tranh (đàn tranh lớn có từ 13 đến 25 dây, phát triển từ cổ cầm 古琴[gu3 qin2] trong thời Đường và Tống)
- 風箏diều
- 朝鮮箏gayageum (đàn tranh 12 dây của Hàn Quốc)
- 斷線風箏con diều bị mất sau khi đứt dây (ẩn dụ cho người mà không bao giờ nghe tin tức gì nữa)
- 風箏衝浪lướt ván diều