學華語Kaori Dict

風箏

giản thể: 风筝

fēngzheng

ㄈㄥ ㄓㄥ˙

PHONG TRANH

HSK 7-9N
  1. 1.kite (dịch từ 'wind zither', được giải thích truyền thống là tên gọi do những chiếc đèn bay được gắn ống sáo tre phát ra âm thanh nhạc khi bay)

Cách đọc khác:fēngzhēngdiều

例句Câu ví dụ

  • 1

    有一只風箏在樹上。

    yǒu yī zhǐ fēngzheng zài shù shàng。

    Có một chiếc风筝 trên cây

  • 2

    湯姆把線拴在了風箏上。

    Tāngmǔ bǎ xiàn shuān zài le fēngzheng shàng。

    Tom đã buộc sợi dây vào cái dù.

  • 3

    他竟然從來都沒有放過風箏。

    tā jìngrán cónglái dōu méiyǒu fàngguò fēngzheng。

    Ông ấy thậm chí chưa từng thả một chiếc đèn bay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風箏 nghĩa là gì? · Kaori Dict