- 1.kite (dịch từ 'wind zither', được giải thích truyền thống là tên gọi do những chiếc đèn bay được gắn ống sáo tre phát ra âm thanh nhạc khi bay)
Cách đọc khác:fēngzhēng — diều

例句Câu ví dụ
- 1
有一只風箏在樹上。
yǒu yī zhǐ fēngzheng zài shù shàng。
Có một chiếc风筝 trên cây
- 2
湯姆把線拴在了風箏上。
Tāngmǔ bǎ xiàn shuān zài le fēngzheng shàng。
Tom đã buộc sợi dây vào cái dù.
- 3
他竟然從來都沒有放過風箏。
tā jìngrán cónglái dōu méiyǒu fàngguò fēngzheng。
Ông ấy thậm chí chưa từng thả một chiếc đèn bay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.