學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hộp tre, vali, hoặc hộp đựngmáy dịch

qièKHIẾP

  1. 1.rương
  2. 2.hộp
  3. 3.hòm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

篸 小箱子,藏物之具。大曰箱,小曰箧 负箧曳屣。--明·宋濂《送东阳马生序》 家书一箧。--清·梁启超《谭嗣同传》 又如箧衍(竹制的方形箱子;书箧;藤箧);箧笥(收藏文书或衣物的竹箱);箧扇(弃置在箧笥中的扇子。比喻失宠的妇人) 箧(篸)qiè小箱子书~。钱~。金玉满~。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

ổng; tre nứa 匚; 夹提供音读

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 箧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict