學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kim, đầu kimmáy dịch

zhēnCHÂM

  1. 1.cảnh báo
  2. 2.khuyên răn
  3. 3.biến thể của 針|针[zhen1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

箴 同针”①。 劝告,劝戒~言。~规。~谏。 古代一种文体,以告诫规劝为主~铭(箴”是规戒性的韵文;铭”是刻在器物或碑石上兼于规戒、褒赞的韵文。因其作用有相似之处,故后人多连称)。 箴zhēn ⒈同"针 ⒈"。 ⒉劝告,规劝~言。 ⒊一种文体,以劝戒为主要内容。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tre

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 箴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict