箴言
zhēnyán
[ㄓㄣ ㄧㄢˊ]
CHÂM NGÔN
- 1.lời khuyên
- 2.răn dạy
- 3.châm ngôn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.Sách Châm Ngôn trong Kinh Thánh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.