真言
zhēnyán
[ㄓㄣ ㄧㄢˊ]
CHÂN NGÔN
- 1.lời nói chân thật
- 2.thần chú (dịch từ tiếng Phạn: dharani 陀羅尼|陀罗尼)

例句Câu ví dụ
- 1
酒後吐真言。
jiǔhòutǔzhēnyán。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.