字義Nghĩa
tuyển chọnmáy dịch
suǎnTOÁN
- 1.giỏ tre cổ dùng đựng thức ăn
- 2.biến thể của 匴[suan3]
- 3.đồ đựng nón bằng tre
zhuànSOẠN
- 1.sáng tác
- 2.biên soạn
- 3.đồ ăn
zuǎnTOẢN
- 1.(văn học) biên soạn (biến thể của 纂[zuan3])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
篹qiū 1.中空可吹的竹管。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
con dấu