學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tập trungmáy dịch

THỐC

  1. 1.đông đúc
  2. 2.giá cho tằm
  3. 3.thu thập tán lá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

簇 (形声。从竹,族声。本义小竹丛生) 同本义 簇,小竹丛生也。--《正字通》 丛集;聚集 律中太簇,言万物始簇而生。--《史记·独断》 微微风簇浪,散作满河星。--查慎行《舟夜书所见》 又如簇集(聚集);簇带(簇戴。成簇插载);簇合(集合,围拢);簇行(积叠陈列果物于盘上) 围着,拥着 簇 通蔟”。蚕山 簇 相当于 簇 cù ①聚集的团或堆~拥、花团锦~。 ②量词一~草。 【簇新】很新(多指服装)。 【簇拥】紧紧围拢着学生们、着老教授进了教室。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tre

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 簇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict