學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
攢簇
攢簇
giản thể:
攒簇
cuán
cù
[ㄘㄨㄢˊ ㄘㄨˋ]
TOÀN THỐC
1.
tụ tập sát lại với nhau
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
簇擁
cùyōng
vây quanh
攢
zǎn
sưu tầm
攢
cuán
tập hợp lại
簇
cù
đông đúc
拼攢
pīncuán
lắp ráp
攢聚
cuánjù
tập hợp
攢集
cuánjí
tập hợp
積攢
jīzǎn
tiết kiệm dần dần
逐字解
Từng chữ trong từ
攢
toản, toàn
tiết kiệm, tích trữ
簇
thốc
tập trung
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
攢簇 nghĩa là gì? · Kaori Dict