字義Nghĩa
tiết kiệm, tích trữmáy dịch
zǎnTOẢN
- 1.sưu tầm
- 2.tích trữ
- 3.tích luỹ
cuánTOÀN
- 1.tập hợp lại
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 贊 [zàn] chỉ âm.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 攢簇tụ tập sát lại với nhau
- 攢聚tập hợp
- 攢集tập hợp
- 攢勁
- 攢錢tiết kiệm tiền
- 拼攢lắp ráp
- 積攢tiết kiệm dần dần
- 眾星攢月xem 眾星捧月|众星捧月[zhong4 xing1 peng3 yue4]
- 萬頭攢動Vạn đầu từ động — (idiom) tấp nập người qua lại