例句Câu ví dụ
- 1
他在攢錢上大學。
tā zài zǎnqián shàng dàxué。
Anh ấy đang tiết kiệm tiền để đi học đại học
- 2
你應該經常為了雨天攢錢。
nǐ yīnggāi jīngcháng wèile yǔtiān zǎnqián。
Ngươi nên thường xuyên tiết kiệm tiền cho những ngày mưa
- 3
掙錢容易攢錢難。
zhèngqián róngyì zǎnqián nán。
Tài chính dễ kiếm mà khó giữ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.
