學華語Kaori Dict

攢錢

giản thể: 攒钱

zǎnqián

ㄗㄢˇ ㄑㄧㄢˊ

TOẢN TIỀN

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在攢錢上大學。

    tā zài zǎnqián shàng dàxué。

    Anh ấy đang tiết kiệm tiền để đi học đại học

  • 2

    你應該經常為了雨天攢錢。

    nǐ yīnggāi jīngcháng wèile yǔtiān zǎnqián。

    Ngươi nên thường xuyên tiết kiệm tiền cho những ngày mưa

  • 3

    掙錢容易攢錢難。

    zhèngqián róngyì zǎnqián nán。

    Tài chính dễ kiếm mà khó giữ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

攒钱 nghĩa là gì? · Kaori Dict