學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiết kiệm, tích trữmáy dịch

zǎnTOẢN

  1. 1.sưu tầm
  2. 2.tích trữ
  3. 3.tích luỹ

cuánTOÀN

  1. 1.tập hợp lại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

攒 cuan 簇拥;围聚;聚集 攒,聚也。--《广韵》 攒,族聚也。--《韵会》 攒珍宝之玩好。--张衡《西京赋》 攒戾莎。--《汉书·司马相如传上》 复叠攒仄。--嵇康《琴赋》 乡民蚁拥蜂攒,布满山麓。--《广东军务记》 又如万头攒动;万箭攒心;攒簇(聚集;簇拥);攒绕(聚集围绕);攒仄(重叠相连);攒蛾(皱眉) 结算 装配起来 拿;取 攒 待葬的棺柩 攒 cuān聚拢起来;拼凑~钱。又见zǎn。 【攒射】集中(火力)射击。 攒(儹)zǎn ⒈积聚,储蓄积~。~肥。~钱。 攒zàn 1.周代地方组织单位之一。一百户为一攒。 攒zuān 1.通"钻"。穿孔;钻入。亦指打孔眼的工具。 2.簪插,插。 攒cuán 1.丛聚;积聚。 2.积竹杖。聚合细竹为之。 3.暂厝;停殡。谓临时安置灵柩以待安葬。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [zàn] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 攒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict