學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
簇
簇
cù
[ㄘㄨˋ]
THỐC
1.
đông đúc
2.
giá cho tằm
3.
thu thập tán lá
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
bó
5.
từ chỉ các vật kết thành búi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
簇擁
cùyōng
vây quanh
攢簇
cuáncù
tụ tập sát lại với nhau
簇射
cùshè
phóng ra (bức xạ, hạt, v.v.)
簇新
cùxīn
mới tinh
花簇
huācù
bó hoa
代數簇
dàishùcù
đa tạp đại số (toán học)
決定簇
juédìngcù
quyết định (gây phản ứng miễn dịch)
簇莖石竹
cùjīngshízhú
cẩm chướng phương bắc hoặc cẩm chướng bắc
逐字解
Từng chữ trong từ
簇
thốc
tập trung
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
粗
cū
(vật dài) to; dày
醋
cù
giấm
蹙
cù
nhăn (mày)
䠞
cù
biến thể của 蹙[cu4]
促
cù
(hình thức kết hợp) thời gian ngắn; vội vàng; nhanh chóng
卒
cù
biến thể của 猝[cu4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
簇 nghĩa là gì? · Kaori Dict