學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chiếc thùng hình vuông bằng tre dùng để đựng gạo, dùng trong các lễ tếmáy dịch

guǐQUỸ

  1. 1.đồ đựng thức ăn bằng đồng cổ có miệng tròn và hai hoặc bốn quai
  2. 2.giỏ tròn bằng tre
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

簋〈名〉 (会意,从竹,从皿,从皀。本义古代青铜或陶制盛食物的容器,圆口,两耳或四耳)同本义 簋,黍稷方器也。--《说文》 皆云圆曰簋,谓内圆也。--《周礼·舍人》注 二簋可用享。--《易·损》 每食四簋。--《诗·秦风·权舆》 宰夫设黍稷六簋。--《仪礼·公食礼》 陈浪簋。--《诗·小雅·伐木》 鼎簋十有二。--《周礼·掌客》 饭土簋。--《史记·始皇纪》 臣闻昔者尧有天下,饭于土簋,饮于土簠。--《韩非子·十过》 管仲镂簋朱紘,山节藻棁,孔子鄙其小 簋guǐ〈古〉盛食物的圆形器具。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

một cái thùng tre ⺮ dùng để đựng thực phẩm 艮

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 簋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict