字義Nghĩa
nhạc cụ giống sáo panpipes, sáo tremáy dịch
xiāoTIÊU
- 1.tiêu, một nhạc cụ cổ của Trung Quốc, giống tiêu Pan
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tre
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 吹簫thổi tiêu 簫|箫[xiao1] (một loại nhạc cụ)
- 排簫xem 簫|箫[xiao1]
- 笙簫nhạc cụ hơi có lam và sáo trúc dọc
- 鼻簫sáo mũi
- 吳市吹簫hành khất thổi tiêu 簫|箫[xiao1] (một loại nhạc cụ)
- 吹簫乞食ăn xin khi thổi tiêu 簫|箫[xiao1] (một loại nhạc cụ)