字義Nghĩa
mua gạomáy dịch
díĐỊCH
- 1.mua (lương thực)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
籴 (形声。从入,从米,翟声。本义买进粮食) 同本义 (跟粜”相对) 你来籴米,将银子来我秤。--《陈州粜米》 又如籴米(买米);籴粜(粮食的买进和卖出) 籴dí买进粮食。 籴dí ①买进谷物。 ②姓。春秋晋有大夫籴茷。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 米 (mễ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nhà kho 入 chứa gạo 米