字義Nghĩa
hạt giống, hạt, mầm, hạchmáy dịch
zǐTỬ
- 1.hạt giống
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
籽 植物的种子 籽zǐ植物的子实瓜~。棉花~。萝卜~。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
hạt gạo 米; 子 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 籽實hạt
- 菜籽hạt rau
- 無籽không có hạt
- 草籽hạt cỏ
- 魚籽biến thể của 魚子|鱼子[yu2 zi3]
- 亞麻籽hạt lanh
- 油菜籽hạt cải dầu (Brassica campestris)