油菜籽
yóucàizǐ
[ㄧㄡˊ ㄘㄞˋ ㄗˇ]
DẦU THÁI TỬ
- 1.hạt cải dầu (Brassica campestris)
- 2.hạt cải dầu
- 3.hạt colza

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.