字義Nghĩa
bánh mì, bánhmáy dịch
bāBA
- 1.một loại bánh tròn dẹt (phương ngữ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
粑 粑 依恋 平素间多粑我的,今天一会儿就要走,莫非姨妈在哪里得罪了你吗?--《香罗帕》 粑粑头
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 米 (mễ) chỉ nghĩa, 巴 [bā] chỉ âm.
gạo
組詞Từ chứa chữ này
- 糌粑tsamba, bánh mì lúa mạch Tây Tạng
- 糍粑bánh gạo nếp
- 糌粑tsampa; tsamba (thức ăn chính của người Tây Tạng)
- 糖油粑粑món ăn vặt ngọt làm từ gạo nếp, đường và mật ong, phổ biến ở Trường Sa 長沙|长沙[Chang2 sha1], Hồ Nam