字義Nghĩa
bán gạomáy dịch
tiàoTHIẾU
- 1.bán (lương thực)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
粜 (会意兼形声。从出,从糶,糶亦声。本义卖出谷物) 同本义 粜,出谷也。--《说文》 物踊腾粜。--《史记·平淮书》 贩谷粜千钟。--《史记·货殖传》 二月卖新丝,五月粜新谷。--唐·聂夷中《咏田家》 泛指出卖 想那粜风月的女娘,似饥狼饿狼。--《雍熙乐府》 粜(糶)tiào卖出粮食~粮。五月~新谷。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 米 (mễ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tạo — quầy bán gạo; tạo cũng cung cấp âm đọc