系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
xay gạomáy dịch
xīTÊ
粞 碎米 碓下糠粞幸不乏,何妨相倚过余生。--陆游《老鸡》 粞xī碎米米~。糠~。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 米 (mễ) chỉ nghĩa, 西 [xī] chỉ âm.
Tộc — gạo
Ghép từ các phần: