字義Nghĩa
trong như nướcmáy dịch
línLÂN
- 1.trong (như nước)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
粼粼 粼粼碧波 粼粼然清澈明净的样子 粼lín ①流水清澈。 ②月色清朗。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Linh — sông
組詞Từ chứa chữ này
- 粼粼trong và long lanh (như nước)
- 波濤粼粼sóng trong suốt (thành ngữ)
- 波光粼粼波光粼粼 — (idiom) (của nước) lấp lánh ánh sáng mặt nước; lấp lánh