波光粼粼
bōguānglínlín
[ㄅㄛ ㄍㄨㄤ ㄌㄧㄣˊ ㄌㄧㄣˊ]
BA QUANG LÂN LÂN
- 1.波光粼粼 — (idiom) (của nước) lấp lánh ánh sáng mặt nước; lấp lánh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.