學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một hạt gạomáy dịch

sǎnTẢM

  1. 1.trộn (bột)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

糁 米粒;饭粒 厨乏聚蝇之糁。--《续传灯录》 又如糁粒(米粒) 散粒,碎粒 糁 以米和羹 七日不食,藜羹不糁。--刘向《说苑·杂言》 洒,散落 六街惊糁,阿香车里行雷。--《三宝太监西洋记通俗演义》 又如糁盘(宋代风俗,除夕祭祀祖先及百神,在庭院架松柴齐屋,举火焚之) 涂抹;粘 左刻清风徐来,水波不兴”,石青糁之。--明·魏学洢《核舟记》 糁(紃)sǎn ⒈〈方〉指煮熟的米粒。 糁(紃、籸)shēn ⒈谷类磨成的渣粒大米~儿。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mễ) chỉ nghĩa, [cān] chỉ âm.

Tan — gạo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 糁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict