字義Nghĩa
trộn, pha trộnmáy dịch
róuNHỮU
- 1.trộn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
糅 (形声。从米,柔声。本义杂饭) 同本义 滋味杂陈,肴糅错该。--汉·枚乘《七发》 糅 混杂;混合 混合,使混合 糅róu杂,错杂~杂。~合。玉石同~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 米 (mễ) chỉ nghĩa, 柔 [róu] chỉ âm.
Hào — gạo