字義Nghĩa
gạo khô, thực phẩm khômáy dịch
hóuHẦU
- 1.lương khô
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
糇 (形声。从米,侯声。本义干粮) 同本义 餱,干食也。从食,矦声。字亦作糇。--《说文》 餱,糽也。--《广雅·释器》 干餱以愆。--《诗·小雅·伐木》 又如糇粮(干粮;食粮);糇粻(干粮);糇食(糇粮) 糇(餱)hóu〈古〉干粮负(背)其~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 米 (mễ) chỉ nghĩa, 侯 [hóu] chỉ âm.
Hoa — gạo