學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gạo tế lễmáy dịch

  1. 1.lương chính thức
  2. 2.gạo cúng tế
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

糈 粮食 糈,粮也。从米,胥声。--《说文》 鼠壤有余糈。--《庄子·天道》。司马注粒也。” 粮饷 然后选取材武之士,务求勇、力、捷、技冠绝侪辈者,三倍其糈。--《书牍·复太史焦座师》 古代祭神用的精米 怀椒糈而要之。--《离骚》。注精米所以享神也。” 夫卜而有不审,不见夺糈。--《史记·日者传》 糈xǔ ⒈粮饷~。 ⒉〈古〉祭神(迷信活动)用的精米。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mễ) chỉ nghĩa, [xū] chỉ âm.

Hào — gạo

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 糈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict