學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tất cả, cùng nhau, tương hỗmáy dịch

  1. 1.họ [Xu1]

  1. 1.tất cả
  2. 2.phụ trợ
  3. 3.tích trữ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

胥 (形声。从肉,疋声。本义蟹酱) 同本义 胥,蟹醢也。--《说文》 青州之蟹胥。--《周礼·庖人》注 蟹胥,取蟹藏之,使骨头解胥胥然也。--《释名》 共祭祀之好胥。--《周礼》 片刻,一会儿 胡蝶胥也。--《列子·天瑞》 胡蝶胥也化而为虫。--《庄子》 胥 古代官府中的小吏;特指古代掌管捕捉盗贼的小官吏◇作偦” 里胥猾黠。--《聊斋志异·促织》 就老胥而问。--清·方苞《狱中杂记》 部中老胥。 胥某谓曰。 胥某笑曰。 又如胥里(乡里小吏);胥役(胥吏与差役 胥xū ⒈都,全~备。民~傚矣(傚效法)。 ⒉〈古〉小官吏~吏。里~(一里之长)。钞~(管抄写的小官)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

щит — thân thể ⺼ được bọc bằng vải 疋

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 胥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict