字義Nghĩa
tất cả, cùng nhau, tương hỗmáy dịch
XūTƯ
- 1.họ [Xu1]
xūTƯ
- 1.tất cả
- 2.phụ trợ
- 3.tích trữ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
胥 (形声。从肉,疋声。本义蟹酱) 同本义 胥,蟹醢也。--《说文》 青州之蟹胥。--《周礼·庖人》注 蟹胥,取蟹藏之,使骨头解胥胥然也。--《释名》 共祭祀之好胥。--《周礼》 片刻,一会儿 胡蝶胥也。--《列子·天瑞》 胡蝶胥也化而为虫。--《庄子》 胥 古代官府中的小吏;特指古代掌管捕捉盗贼的小官吏◇作偦” 里胥猾黠。--《聊斋志异·促织》 就老胥而问。--清·方苞《狱中杂记》 部中老胥。 胥某谓曰。 胥某笑曰。 又如胥里(乡里小吏);胥役(胥吏与差役 胥xū ⒈都,全~备。民~傚矣(傚效法)。 ⒉〈古〉小官吏~吏。里~(一里之长)。钞~(管抄写的小官)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
щит — thân thể ⺼ được bọc bằng vải 疋
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 胥吏quan chức cấp thấp (thời trước)
- 吏胥quan lại cấp thấp
- 伍子胥Ngũ Tử Tư (-484 TCN), chính trị gia quyền lực, nổi tiếng vì làm kẻ tị nạn nghèo khó xin ăn ở thành phố Ngô
- 赫胥黎Huxley (tên gọi)
- 阿道司·赫胥黎Aldous Huxley (1894-1963), tiểu thuyết gia người Anh và là tác giả của tác phẩm Brave New World 美麗新世界|美丽新世界[Mei3 li4 Xin1 Shi4 jie4]
- 奧爾德斯·赫胥黎Ô-lê-xi Huxley — Aldous Huxley (1894–1963), nhà văn Anh và tác giả của tác phẩm