學華語Kaori Dict

赫胥黎

ㄏㄜˋ ㄒㄩ ㄌㄧˊ

HÁCH TƯ LÊ

  1. 1.Huxley (tên gọi)
  2. 2.Thomas Henry Huxley (1825-1895), nhà khoa học tiến hóa người Anh và người ủng hộ thuyết Darwin
  3. 3.Aldous Huxley (1894-1963), tiểu thuyết gia người Anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赫胥黎 nghĩa là gì? · Kaori Dict