同字詞Từ cùng gốc chữ
- 胥tất cả
- 吏胥quan lại cấp thấp
- 胥吏quan chức cấp thấp (thời trước)
- 伍子胥Ngũ Tử Tư (-484 TCN), chính trị gia quyền lực, nổi tiếng vì làm kẻ tị nạn nghèo khó xin ăn ở thành phố Ngô
- 赫胥黎Huxley (tên gọi)
- 阿道司·赫胥黎Aldous Huxley (1894-1963), tiểu thuyết gia người Anh và là tác giả của tác phẩm Brave New World 美麗新世界|美丽新世界[Mei3 li4 Xin1 Shi4 jie4]
- 奧爾德斯·赫胥黎Ô-lê-xi Huxley — Aldous Huxley (1894–1963), nhà văn Anh và tác giả của tác phẩm
