學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thức ăn làm từ gạo xay nhuyễn và nấu chínmáy dịch

TỪ

  1. 1.bánh gạo nếp

TỪ

  1. 1.餈 — dạng khác của 糍[ci2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

糍 一种用江米做成的食品 色如糯米糍。--宋·沈括《梦溪笔谈》 糍粑 糍cí 1.见"糍粑"﹑"糍糕"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mễ) chỉ nghĩa, [zī] chỉ âm.

Ti — gạo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 糍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict