學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

súp gạo, cháomáy dịch

MY

  1. 1.họ [Mi2]

méiMY

  1. 1.

MY

  1. 1.cháo gạo
  2. 2.thối rữa
  3. 3.lãng phí (tiền bạc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

糜子 糜 (形声。从米,麻声。本义粥) 同本义 糜,糁也。--《说文》 糜,煮米使糜烂也。--《释名·释饮食》 糜,糜粥。--《广韵》 粥之稠者曰糜。--《尔雅·释言》注 他家但愿富贵,贱妾与君共餵糜。--古乐府《东门行》 又如糜沸(比喻世事混乱之甚,如糜粥之沸于釜中);糜粥(粥) 糜 粉碎,捣烂 以糜敝之。--《荀子·富国》。注散也” 万钧之所压,无不糜灭者,--贾山《至言》 又如糜没(粉碎毁灭);糜灭(粉碎毁灭);糜 糜méi ⒈即"穄"。跟黍相似的谷物~子。 糜mí ⒈粥饭已成~。 ⒉烂,粉碎~烂。 ⒊浪费~费粮食。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mễ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Mi — gạo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 糜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict