字義Nghĩa
tinh bột, bột dẻomáy dịch
jiàngCƯỠNG
- 1.(dùng cho súp, hồ dán, v.v.) đặc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
糨 糨糊 糨 糨糊 糨子 打糨子 糨(紅)jiàng ⒈浓,稠粥太~。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 米 (mễ) chỉ nghĩa, 强 [qiáng] chỉ âm.
糧 — gạo