字義Nghĩa
gạo chưa tinh chếmáy dịch
lìLỆ
- 1.gạo thô
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
糲táng 1.精米。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
糧 — gạo tròn cần xay; tròn cũng cung cấp âm đọc