字義Nghĩa
gạo chưa xay mịnmáy dịch
lìLỆ
- 1.gạo thô
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
粝 粗粮,糙米 粝粢之食。--《韩非子·五橐》 又如粝食(糙米饭,也作粝饭);粝饭(糙米饭) 粝 粗糙 粝,粢之饭。--《淮南子·精神》。注粗也。” 又如粝食(粝粢,粝餐。粗恶的饭食);粝糽(粗糙的干粮) 粝粢 粝米 粝(糲)lì粗粮,粗米~饭。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Lập — gạo phải xay; lập cũng cung cấp âm đọc